CongBoKhoaHoc.comĐồng hành công bố quốc tế ISI/Scopus
0926 138 138

Danh bạ học giả Việt Nam

Hồ sơ giáo sư, phó giáo sư, tiến sĩ, giảng viên và nhà nghiên cứu — dữ liệu công khai, xác minh minh bạch.

36.832hồ sơ2.676từ nguồn chính danh
Tìm thấy36.832 hồ sơ
V
PGS.TS Vũ Thị Kim Anh
Kinh tế · Trường Đại học Công đoàn
V
PGS.TS Vũ Thị Kim Oanh
Kinh tế · Học viện Ngân hàng
V
PGS.TS Vũ Thị Phương Lê
Chính trị học · Trường Đại học Vinh
V
PGS.TS Vũ Thị Phương Thảo
Khoa học Trái đất · Trường Đại học Mỏ - Địa chất
V
PGS.TS Vũ Thị Thanh Nhã
Giáo dục · Trường Đại học Ngoại ngữ, Đại học Quốc gia Hà Nội
V
PGS.TS Vũ Thị Thơm
Sinh học · Trường Đại học Y Dược, Đại học Quốc gia Hà Nội
V
PGS.TS Vũ Thị Thu
Sinh học · Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
V
PGS.TS Vũ Thị Thu
Vật lý · Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội
V
PGS.TS Vũ Thị Thu Hoài
Giáo dục · Trường Đại học Giáo dục, Đại học Quốc gia Hà Nội
V
PGS.TS Vũ Thị Thu Nga
Điện · Trường Đại học Điện lực
V
PGS.TS Vũ Thị Thúy Hằng
Nông nghiệp · Học viện Nông nghiệp Việt Nam
V
PGS.TS Vũ Thị Thúy Nga
Tự động hoá · Đại học Bách khoa Hà Nội
V
PGS.TS Vũ Thu Trang
Tâm lý học · Trường Đại học Sư phạm Hà Nội
V
PGS.TS Vũ Tiến Dũng
Công nghệ Thông tin · Trường Đại học Khoa học Tự nhiên, Đại học Quốc gia Hà Nội
V
GS.TS Vũ Tiến Thịnh
Lâm nghiệp · Trường Đại học Lâm nghiệp
V
GS.TS Vũ Toàn Thắng
Cơ khí · Trường Cơ khí, Đại học Bách khoa Hà Nội
V
PGS.TS Vũ Trung Tiến
Mỏ · Trường Đại học Mỏ - Địa chất
V
PGS.TS Vũ Văn Đông
Kinh tế · Trường Đại học Công thương Thành phố Hồ Chí Minh
V
PGS.TS Vũ Văn Hiệu
Công nghệ Thông tin · Viện Công nghệ thông tin, Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
V
PGS.TS Vũ Văn Hưởng
Kinh tế · Trường Đại học Kinh tế, Đại học Quốc gia Hà Nội
V
PGS.TS Vũ Văn Nghi
Giao thông Vận tải · Trường Đại học Giao thông vận tải Thành phố Hồ Chí Minh
V
PGS.TS Vũ Văn Phong
Tự động hoá · Trường Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
V
PGS.TS Vũ Văn Quang
Y - Dược · Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược lâm sàng 108
V
PGS.TS Vũ Văn Tấn
Động lực · Trường Đại học Giao thông Vận tải
1 109 110 111 112 113 1.535